family aplysiidae
Định nghĩa
Danh từ: Họ Aplysiidae là một họ động vật thân mềm chân bụng sống ở biển, thường được gọi là thỏ biển (sea hares). Đây là một nhóm động vật không xương sống, có thân mềm, hình dáng giống thỏ hoặc sên biển, thường sống ở vùng nước nông, ăn tảo biển.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Aplysiidae bao gồm nhiều loài thỏ biển được tìm thấy ở vùng nước nhiệt đới.)
- (Họ Aplysiidae nổi tiếng với khả năng phun mực của các thành viên khi bị đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the family Aplysiidae": thuộc về họ Aplysiidae.
- This species belongs to the family Aplysiidae, characterized by its soft body. (Loài này thuộc về họ Aplysiidae, đặc trưng bởi thân mềm của nó.)
"members of the family Aplysiidae": các thành viên của họ Aplysiidae.
- Members of the family Aplysiidae are often studied for their unique defense mechanisms. (Các thành viên của họ Aplysiidae thường được nghiên cứu vì cơ chế phòng vệ độc đáo của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Aplysiid (tính từ): thuộc về họ Aplysiidae.
- The aplysiid species are herbivores that graze on seaweed. (Các loài thuộc họ Aplysiidae là động vật ăn cỏ, gặm tảo biển.)
Aplysia (danh từ): chi điển hình của họ Aplysiidae, bao gồm các loài thỏ biển phổ biến.
- Aplysia californica is a well-known species within the family Aplysiidae. (Aplysia californica là một loài nổi tiếng trong họ Aplysiidae.)
Từ đồng nghĩa
- Sea hares: thỏ biển (tên gọi phổ biến của các loài trong họ Aplysiidae).
- Hare slugs: sên thỏ (tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Family Aplysiidae taxonomy: phân loại họ Aplysiidae.
- The family Aplysiidae taxonomy is based on shell morphology and reproductive traits. (Phân loại họ Aplysiidae dựa trên hình thái vỏ và đặc điểm sinh sản.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Aplysiidae" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.